Posts

thang máng cáp điện

Thang máng cáp tiếng Anh là gì?

Một chi tiết Thang máng cáp trong tiếng Anh có rất nhiều cách gọi tên khác nhau. Cách đặt tên tùy thuộc vào từng đơn vị, hay thói quen của mỗi cá nhân.

Hy vọng bảng thuật ngữ dưới dây sẽ giúp các bạn dễ dàng hơn khi làm việc với những đơn hàng nước ngoài.

TT Tên Tiếng Việt Tên Tiếng Anh Hình ảnh
1 Thang cáp
  • Cable ladder
thang cáp cable ladder
2 Máng cáp
  • Cable tray
máng cáp
3 Khay cáp
  • Cable Trunking
  • Perforated Tray
khay cáp
4 Máng cáp lưới
  • Wire mesh cable tray
  • Cable basket
máng cáp lưới
5 Nắp thang/máng cáp
  • Cover
nắp máng cáp
6 L thang/máng cáp
  • Horizontal Elbow
cút L thang cáp
7 T thang/máng cáp
  • Horizontal Tee
cút T thang cáp
8 X thang/máng cáp
  • Horizontal Cross
  • Equal Cross
cút X thang cáp
9 Co xuống thang/máng cáp
  • Outside Riser
  • External Riser
co xuống thang cáp
10 Co lên thang/máng cáp
  • Inside Riser
  • Internal Riser
co lên thang cáp
11 Co đều thang/máng cáp
  • Concentric Reduction Coupling
  • Straight Reducer
côn thu thang cáp
11.1 Co trái thang/máng cáp
  • Left Reduction Coupling
 
11.2 Co phải thang/máng cáp
  • Right Reduction Coupling
 
12 Nối thang/máng cáp
  • Joiner
  • Connector
nối máng 100
13 Giá đỡ V
  • Channel V
thanh V đỡ thang máng cáp
14 Giá đỡ U
  • Channel U
thanh U đỡ thang máng cáp
15 Quang treo máng cáp
  • Clevis Hanger
quang treo máng cáp
16 Kẹp thang/máng
  • Hold down clamp
kẹp Z thang cáp
17 Bịt đầu thang/máng
  • Blind End Cap
18 Sơn tĩnh điện
  • Blind End Cap
  • Electrostatic Painting
  • Electrostatic Spray
19 Mạ kẽm nhúng nóng
  • Hot Dip Galvanizing
20 Mạ điện phân
  • Electrolytic Zinc Plating
  • Electrolytic Galvanized
21 Bolt, Nut, Washer
  • Bulong, Ecu, Longden

Bảng thuật ngữ thang máng cáp tiếng Anh

Khi gặp những dự án nước ngoài, ngoài việc dựa vào khả năng dịch thuật của bản thân. Luôn luôn cung cấp thêm những hình ảnh sản phẩm trong phần mô tả của báo giá. Điều đó sẽ giúp bạn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc.

Chúc các bạn thành công!